Công cụ tính lãi vay dễ hiểu

Biết mỗi tháng trả bao nhiêu, đến bao giờ hết nợ.

Nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn. Hệ thống sẽ cho bạn thấy tiền gốc, tiền lãi, ngày dự kiến tất toán và lịch trả nợ từng tháng theo cách các ngân hàng thường áp dụng.

Bạn thường muốn biết nhanh

  • Mỗi tháng cần trả bao nhiêu
  • Tháng đầu tiền lãi chiếm bao nhiêu
  • Trả thêm mỗi tháng thì rút ngắn được bao lâu
  • Ngày dự kiến hết nợ

Đồng hành cùng công cụ

Nhà tài trợ và video hướng dẫn sử dụng

Bạn có thể truy cập website nhà tài trợ hoặc xem video hướng dẫn để biết cách nhập số liệu, đọc lịch trả nợ và tối ưu kế hoạch vay.

Hiểu rõ trước khi vay

Cách tính lãi suất ngân hàng và lịch trả nợ theo tháng

Tính lãi vay để biết mình có chịu được khoản trả hàng tháng hay không

Công cụ này phù hợp với người đang chuẩn bị vay mua nhà, vay mua xe, vay tiêu dùng hoặc vay kinh doanh nhỏ. Bạn có thể nhập số tiền vay, lãi suất, thời hạn vay và xem ngay số tiền phải trả từng tháng.

Biết rõ phần gốc, phần lãi và ngày dự kiến hết nợ

Điểm quan trọng nhất khi tính khoản vay không chỉ là tổng tiền phải trả, mà còn là tiền gốc tăng như thế nào, tiền lãi giảm ra sao và nếu trả thêm mỗi tháng thì rút ngắn được bao lâu.

Thông tin khoản vay

Nhập các con số cơ bản

Số liệu chỉ mang tính ước lượng để bạn hình dung dòng tiền.

Cách người vay thường đọc số liệu

Tháng đầu thường thấy áp lực nhất vì lãi chiếm tỉ trọng cao. Bạn nên nhìn cả tổng tiền trả và tiền gốc tăng dần qua các tháng.

Gợi ý để dễ thở hơn

Nếu số tiền trả hàng tháng vượt quá 35% thu nhập, cần cân nhắc giảm số tiền vay, tăng thời hạn hoặc trả thêm theo khả năng.

Kết quả

Bức tranh tổng quan của khoản vay

Nhập thông tin và bấm tính để xem kết quả.

Tiền trả tháng đầu - Bao gồm gốc và lãi
Tổng tiền lãi - Trong suốt kỳ vay
Ngày dự kiến hết nợ - Nếu trả đúng lịch
Áp lực thu nhập - Tỷ lệ trả nợ / thu nhập

Tháng đầu tiên

Chưa có dữ liệu.

Nếu bạn trả thêm

Thêm khoản trả thêm mỗi tháng để thấy ngay thời gian vay được rút ngắn.

Mức độ dễ chịu

Công cụ sẽ so sánh tiền trả hàng tháng với thu nhập để bạn nhìn ra mức áp lực.

Cơ cấu thanh toán

Chưa có dữ liệu.

Gốc
Lãi

Lịch trả nợ theo tháng

Bảng chi tiết tiền gốc, tiền lãi và dư nợ còn lại.

Kỳ Ngày trả Tổng trả Gốc Lãi Còn lại
Kết quả sẽ hiện tại đây sau khi tính.

Hướng dẫn nhanh

Người vay thường quan tâm điều gì khi tính lãi suất ngân hàng?

1. Mỗi tháng phải trả bao nhiêu?

Đây là câu hỏi đầu tiên vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền hàng tháng. Nếu số tiền trả nợ vượt quá ngưỡng an toàn của thu nhập, người vay dễ bị áp lực tài chính trong thời gian dài.

2. Tháng đầu tiền lãi chiếm bao nhiêu?

Nhiều khoản vay có phần lãi ở giai đoạn đầu khá cao. Khi hiểu rõ tiền lãi và tiền gốc của từng kỳ, bạn sẽ đánh giá tốt hơn việc có nên kéo dài thời hạn vay hay trả thêm trước hạn.

3. Trả thêm có giúp giảm áp lực không?

Trong nhiều trường hợp, chỉ cần trả thêm một khoản nhỏ đều mỗi tháng cũng có thể giảm đáng kể tổng tiền lãi và rút ngắn thời gian vay. Đây là yếu tố rất quan trọng khi lập kế hoạch tất toán sớm.

Câu hỏi thường gặp

FAQ về cách tính lãi suất vay ngân hàng

Công cụ tính lãi suất ngân hàng này dành cho ai?

Phù hợp với người chuẩn bị vay mua nhà, mua xe, vay tiêu dùng hoặc muốn kiểm tra lại kế hoạch trả nợ của khoản vay hiện tại.

Trả góp đều hàng tháng là gì?

Đây là hình thức mà số tiền trả mỗi tháng gần như cố định. Trong những tháng đầu, phần lãi thường lớn hơn phần gốc; về sau phần gốc tăng dần và phần lãi giảm dần.

Dư nợ giảm dần là gì?

Tiền lãi được tính trên dư nợ còn lại sau mỗi kỳ. Vì vậy số tiền thanh toán các tháng đầu thường cao hơn, sau đó giảm dần khi dư nợ giảm.

Làm sao biết khoản vay có quá sức với thu nhập?

Bạn có thể so sánh số tiền trả tháng đầu với thu nhập hàng tháng. Nếu tỷ lệ này quá cao, khoản vay sẽ tạo áp lực lớn cho chi tiêu sinh hoạt và quỹ dự phòng.

Công thức A = P × r × (1 + r)^n / ((1 + r)^n - 1) có phải là công thức trả góp đều không?

Đúng. Đây là công thức dùng để tính số tiền trả đều mỗi tháng của khoản vay trả góp đều. Trong khoản thanh toán đó sẽ có cả tiền lãi và tiền gốc. Tháng đầu lãi thường cao hơn vì còn tính trên dư nợ lớn, còn các tháng sau phần gốc tăng dần khi dư nợ giảm.